Bảng giá lắp đặt điều hòa Cassette âm trần
Cần tư vấn mua hàng nhanh?
Liên hệ Eco-mart để được báo giá tốt, tư vấn model phù hợp và hỗ trợ giao lắp.
Bảng báo giá chi phí lắp đặt điều hòa Cassette Âm Trần tại Siêu Thị Điện Máy Eco-Mart.
|
(Bảng giá tham khảo, đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm báo giá) |
||||||
|
STT |
CHI TIẾT |
ĐVT |
18,000btu |
24,000btu |
36,000btu |
43,000btu-48 |
|
1 |
Công lắp đặt máy điều hòa âm trần Cassette cục bộ |
Bộ |
1,000,000 |
1,000,000 |
1,000,000 |
1,200,000 |
|
2 |
Công lắp đặt máy điều hòa âm trần Cassette cục bộ đã dải đường ống |
Báo theo thực tế |
||||
|
3 |
Giá đỡ cục nóng cho máy (giá treo thông thường) |
Bộ |
200,000 |
200,000 |
300,000 |
300,000 |
|
4 |
Automat 15A-30A 1 PHA |
Chiếc |
90,000 |
90,000 |
120,000 |
120,000 |
|
5 |
Automat 15A-30A 3PHA |
Chiếc |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
|
6 |
Ống nước thải ( ống chun) |
Mét |
8,000 |
8,000 |
8,000 |
8,000 |
|
7 |
Ống nước thải PVC d21 |
Mét |
25,000 |
25,000 |
25,000 |
25,000 |
|
8 |
Ống nước thải PVC d27 |
Mét |
30,000 |
30,000 |
30,000 |
30,000 |
|
9 |
Ống nước thải PVC d21 bọc bảo ôn |
Mét |
45,000 |
45,000 |
45,000 |
45,000 |
|
10 |
Ống nước thải PVC d27 bọc bảo ôn |
Mét |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
|
11 |
Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 10mm) |
Mét |
200,000 |
200,000 |
200,000 |
200,000 |
|
12 |
Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 13mm) |
Mét |
230,000 |
230,000 |
230,000 |
230,000 |
|
13 |
Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 19mm) |
Mét |
260,000 |
260,000 |
260,000 |
260,000 |
|
14 |
Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 10mm) |
Mét |
220,000 |
220,000 |
220,000 |
220,000 |
|
15 |
Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi(độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 13mm) |
Mét |
250,000 |
250,000 |
250,000 |
250,000 |
|
16 |
Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 19mm) |
Mét |
280,000 |
280,000 |
280,000 |
280,000 |
|
17 |
Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 10mm) |
Mét |
220,000 |
220,000 |
220,000 |
220,000 |
|
18 |
Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 13mm) |
Mét |
250,000 |
250,000 |
250,000 |
250,000 |
|
19 |
Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 19mm) |
Mét |
280,000 |
280,000 |
280,000 |
280,000 |
|
20 |
Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 10mm) |
Mét |
240,000 |
240,000 |
240,000 |
240,000 |
|
21 |
Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 13mm) |
Mét |
270,000 |
270,000 |
270,000 |
270,000 |
|
22 |
Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 19mm) |
Mét |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
|
23 |
Ống đồng D6+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 10mm) |
Mét |
250,000 |
250,000 |
250,000 |
250,000 |
|
24 |
Ống đồng D6+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 13mm) |
Mét |
280,000 |
280,000 |
280,000 |
280,000 |
|
25 |
Ống đồng D6+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 19mm) |
Mét |
310,000 |
310,000 |
310,000 |
310,000 |
|
26 |
Ống đồng D10+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 10mm) |
Mét |
270,000 |
270,000 |
270,000 |
270,000 |
|
27 |
Ống đồng D10+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 13mm) |
Mét |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
|
28 |
Ống đồng D10+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 19mm) |
Mét |
330,000 |
330,000 |
330,000 |
330,000 |
|
29 |
Ống đồng D10+D19 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 8.1mm,độ dày bảo ôn 13mm) |
Mét |
350,000 |
350,000 |
350,000 |
350,000 |
|
30 |
Ống đồng D10+D19 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 8.1mm,độ dày bảo ôn 19mm) |
Mét |
380,000 |
380,000 |
380,000 |
380,000 |
|
31 |
Dây điện 2x1.5 CADISUN hoặc tương đương |
Mét |
20,000 |
20,000 |
20,000 |
20,000 |
|
32 |
Dây điện 2x 2.5 CADISUN hoặc tương đương |
Mét |
25,000 |
25,000 |
25,000 |
25,000 |
|
33 |
Dây điện 2 x 4 CADISUN hoặc tương đương |
Mét |
40,000 |
40,000 |
40,000 |
40,000 |
|
34 |
Cáp điện 3fa 4x2,5mm |
Mét |
80,000 |
80,000 |
80,000 |
80,000 |
|
35 |
Ty zen treo dàn lạnh và đường ống |
Chiếc |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
|
36 |
Vật tư phụ ( đai, ốc, vít, cút, băng dính) |
Bộ |
150,000 |
150,000 |
200,000 |
200,000 |
|
37 |
Công đục tường lắp âm ống bảo ôn,ống nước ( không bao gồm trát và sơn tường) |
Mét |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
|
38 |
Công kiểm tra ,làm sạch đường ống có sẵn |
Bộ |
250,000 |
250,000 |
300,000 |
300,000 |
|
39 |
Hàn nối đường ống có sẵn |
Mối |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
|
40 |
Khoan rút lõi |
Lỗ |
150,000 |
150,000 |
150,000 |
150,000 |
|
41 |
Vệ sinh,bảo dưỡng máy |
Bộ |
500,000 |
500,000 |
500,000 |
500,000 |
|
42 |
Tháo dỡ máy cũ |
Bộ |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
|
43 |
Đi đường ống âm trong trần (trần đã hoàn thiện) |
Mét |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
50,000 |
|
44 |
Nạp gas bổ sung(thiếu dưới 30%) |
Bộ |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
300,000 |
|
45 |
Vật tư khác phát sinh sẽ báo theo thực tế |
|
|
|
|
|
|
Ghi chú :Giá trên chưa bao gồm thuế VAT,giá áp dụng theo vị trí lắp đặt thông thường.Nếu lắp đặt đặc biệt sẽ báo giá theo thực tế. |
||||||
|
- Trong trường hợp phải thực hiện các hạng mục phát sinh khác sẽ thỏa thuận với khách hàng |
|
|
|
|||
|
Cảm ơn Quý khách hàng đã mua sắm tại Siêu thị điện máy Eco-mart.Cần thêm thông tin xin quý khách vui lòng liên hệ : 0243.9656067 - 0945102122 |
|
|
|
|||
Quyền lợi khi mua hàng tại Eco-mart
Bạn muốn nhận giá tốt hôm nay?
Gọi ngay hotline hoặc để lại bình luận dưới bài viết để Eco-mart hỗ trợ nhanh.










