Điều hòa chính hãng Tặng trọn gói công và vật tư lắp đặt hoàn thiện Xuất VAT đầy đủ
Siêu thị Điện máy Eco-Mart
Chính sách và Quy định

Bảng giá lắp đặt điều hòa Cassette âm trần

Thứ Sáu,
Bảng giá lắp đặt điều hòa Cassette âm trần

Cần tư vấn mua hàng nhanh?

Liên hệ Eco-mart để được báo giá tốt, tư vấn model phù hợp và hỗ trợ giao lắp.

Gọi ngay 0974178586

 Bảng báo giá chi phí lắp đặt điều hòa Cassette Âm Trần tại Siêu Thị Điện Máy Eco-Mart.

 

(Bảng giá tham khảo, đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm báo giá)

 STT 

CHI TIẾT

ĐVT

 18,000btu 

24,000btu

36,000btu

43,000btu-48

      1

Công lắp đặt máy điều hòa âm trần Cassette cục bộ

Bộ

       1,000,000

      1,000,000

      1,000,000

      1,200,000

      2

Công lắp đặt máy điều hòa âm trần Cassette cục bộ đã dải đường ống

 Báo theo thực tế 

      3

Giá đỡ cục nóng cho máy (giá treo thông thường)

Bộ

          200,000

          200,000

          300,000

          300,000

      4

Automat  15A-30A 1 PHA

Chiếc

            90,000

            90,000

          120,000

          120,000

      5

Automat  15A-30A 3PHA

Chiếc

          300,000

          300,000

          300,000

          300,000

      6

Ống nước thải ( ống chun)

Mét

               8,000

              8,000

              8,000

              8,000

      7

Ống nước thải PVC d21

Mét

            25,000

            25,000

            25,000

            25,000

      8

Ống nước thải PVC d27 

Mét

            30,000

            30,000

            30,000

            30,000

      9

Ống nước thải PVC d21 bọc bảo ôn 

Mét

            45,000

            45,000

            45,000

            45,000

    10

Ống nước thải PVC d27 bọc bảo ôn 

Mét

            50,000

            50,000

            50,000

            50,000

    11

Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 10mm)

Mét

          200,000

          200,000

          200,000

          200,000

    12

Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 13mm)

Mét

          230,000

          230,000

          230,000

          230,000

    13

Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 19mm)

Mét

          260,000

          260,000

          260,000

          260,000

    14

Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 10mm)

Mét

          220,000

          220,000

          220,000

          220,000

    15

Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi(độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 13mm)

Mét

          250,000

          250,000

          250,000

          250,000

    16

Ống đồng D6+D10 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 19mm)

Mét

          280,000

          280,000

          280,000

          280,000

    17

Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 10mm)

Mét

          220,000

          220,000

          220,000

          220,000

    18

Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 13mm)

Mét

          250,000

          250,000

          250,000

          250,000

    19

Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 6.1mm,độ dày bảo ôn 19mm)

Mét

          280,000

          280,000

          280,000

          280,000

    20

Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 10mm)

Mét

          240,000

          240,000

          240,000

          240,000

    21

Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 13mm)

Mét

          270,000

          270,000

          270,000

          270,000

    22

Ống đồng D6+D12 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 19mm)

Mét

          300,000

          300,000

          300,000

          300,000

    23

Ống đồng D6+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 10mm)

Mét

          250,000

          250,000

          250,000

          250,000

    24

Ống đồng D6+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 13mm)

Mét

          280,000

          280,000

          280,000

          280,000

    25

Ống đồng D6+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 19mm)

Mét

          310,000

          310,000

          310,000

          310,000

    26

Ống đồng D10+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 10mm)

Mét

          270,000

          270,000

          270,000

          270,000

    27

Ống đồng D10+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 13mm)

Mét

          300,000

          300,000

          300,000

          300,000

    28

Ống đồng D10+D16 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 7.1mm,độ dày bảo ôn 19mm)

Mét

          330,000

          330,000

          330,000

          330,000

    29

Ống đồng D10+D19 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 8.1mm,độ dày bảo ôn 13mm)

Mét

          350,000

          350,000

          350,000

          350,000

    30

Ống đồng D10+D19 bọc bảo ôn đôi (độ dày ống đồng 8.1mm,độ dày bảo ôn 19mm)

Mét

          380,000

          380,000

          380,000

          380,000

    31

 Dây điện 2x1.5 CADISUN hoặc tương đương 

Mét

            20,000

            20,000

            20,000

            20,000

    32

Dây điện 2x 2.5 CADISUN hoặc tương đương

Mét

            25,000

            25,000

            25,000

            25,000

    33

Dây điện 2 x 4 CADISUN hoặc tương đương

Mét

            40,000

            40,000

            40,000

            40,000

    34

Cáp điện 3fa 4x2,5mm

Mét

            80,000

            80,000

            80,000

            80,000

    35

Ty zen treo dàn lạnh và đường ống

Chiếc

            50,000

            50,000

            50,000

            50,000

    36

Vật tư phụ ( đai, ốc, vít, cút, băng dính)

Bộ

          150,000

          150,000

          200,000

          200,000

    37

Công đục tường lắp âm ống bảo ôn,ống nước ( không bao gồm trát và sơn tường)

Mét

            50,000

            50,000

            50,000

            50,000

    38

Công kiểm tra ,làm sạch đường ống có sẵn

Bộ

          250,000

          250,000

          300,000

          300,000

    39

Hàn nối đường ống có sẵn

Mối

            50,000

            50,000

            50,000

            50,000

    40

Khoan rút lõi 

Lỗ

          150,000

          150,000

          150,000

          150,000

    41

Vệ sinh,bảo dưỡng máy

Bộ

          500,000

          500,000

          500,000

          500,000

    42

Tháo dỡ máy cũ

Bộ

          300,000

          300,000

          300,000

          300,000

    43

Đi đường ống âm trong trần (trần đã hoàn thiện)

Mét

            50,000

            50,000

            50,000

            50,000

    44

Nạp gas bổ sung(thiếu dưới 30%)

Bộ

          300,000

          300,000

          300,000

          300,000

    45

Vật tư khác phát sinh sẽ báo theo thực tế

 

 

 

 

 

Ghi chú :Giá trên chưa bao gồm thuế VAT,giá áp dụng theo vị trí lắp đặt thông thường.Nếu lắp đặt đặc biệt sẽ báo giá theo thực tế.

 - Trong trường hợp phải thực hiện các hạng mục phát sinh khác sẽ thỏa thuận với khách hàng

 

 

 

Cảm ơn Quý khách hàng đã mua sắm tại Siêu thị điện máy Eco-mart.Cần thêm thông tin xin quý khách vui lòng liên hệ : 0243.9656067 - 0945102122

 

 

 

Quyền lợi khi mua hàng tại Eco-mart

Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng
Giá bán cạnh tranh, nhiều ưu đãi theo thời điểm
Hỗ trợ giao hàng, lắp đặt theo chính sách siêu thị
Tư vấn đúng nhu cầu, đúng ngân sách

Bạn muốn nhận giá tốt hôm nay?

Gọi ngay hotline hoặc để lại bình luận dưới bài viết để Eco-mart hỗ trợ nhanh.

0974178586 Để lại bình luận

Tin tức nổi bật

Cảm ơn khách hàng trên khắp mọi miền đã luôn đồng hành cùng Eco-Mart

Hàng chính hãng, giá tốt, giao hàng linh hoạt, lắp đặt tận nơi và đồng hành sau bán trên toàn hệ thống

1.000.000+Khách hàng
100%Hàng chính hãng
Đổi trả30 ngày
Hỗ trợTrọn đời

Hơn 1.000.000 khách hàng đã tin chọn và tiếp tục đồng hành cùng Eco-Mart