Máy lọc nước RO Hydrogen Toshiba TWP-NA1SVN(K) 10 lõi – RO DOW 100 GPD, bình chứa 7,5 lít
Máy lọc nước RO Hydrogen Toshiba TWP-NA1SVN(K) là dòng máy lọc nước dạng tủ đứng được trang bị hệ thống 10 lõi lọc, công nghệ thẩm thấu ngược RO kết hợp các lõi chức năng tạo nước kiềm và bổ sung Hydrogen theo thiết kế của hệ thống.
Máy có công suất lọc 16 lít/giờ, bình chứa dung tích 7,5 lít cùng màng lọc RO DOW 100 GPD (Mỹ). Bên cạnh đó, sản phẩm còn được trang bị Nano Silver, hệ thống bơm 2 chiều, van điện từ, cảm biến rò rỉ nước và nhiều cơ chế hỗ trợ vận hành tự động.
Thiết kế tủ đứng hiện đại, tiết kiệm không gian
Toshiba TWP-NA1SVN(K) được thiết kế theo dạng tủ đứng liền khối, thuận tiện bố trí tại phòng bếp, phòng ăn hoặc khu vực lấy nước riêng của gia đình.
Sản phẩm sử dụng tông màu đen làm chủ đạo, tạo cảm giác hiện đại, chắc chắn và dễ kết hợp với nhiều phong cách nội thất.
Kích thước máy khoảng ngang 31 × cao 103,6 × sâu 40,6cm, giúp tận dụng không gian theo chiều dọc và không chiếm quá nhiều diện tích sàn.
Khối lượng máy khoảng 22,7kg, phù hợp với kiểu lắp đặt cố định trong gia đình.
Hệ thống 10 lõi lọc nhiều cấp
Điểm nổi bật của Toshiba TWP-NA1SVN(K) là hệ thống gồm 10 lõi lọc, được chia thành nhóm lọc thô, màng lọc RO và các lõi chức năng.
Mỗi giai đoạn đảm nhận một nhiệm vụ riêng, từ xử lý cặn bẩn kích thước lớn, hấp phụ một số thành phần gây mùi đến lọc qua màng RO và xử lý nước sau RO.
Cấu hình 10 lõi gồm:
Lõi 1 – PP 5 micron: Hỗ trợ giữ lại các chất rắn lơ lửng có kích thước lớn như cặn bẩn, bùn đất, gỉ sét và một số tạp chất trong nguồn nước.
Lõi 2 – CTO: Sử dụng than hoạt tính dạng khối, hỗ trợ hấp phụ clo dư, mùi và một số hợp chất hữu cơ trong nước.
Lõi 3 – PP 1 micron: Tiếp tục xử lý các cặn nhỏ hơn còn sót lại sau hai cấp lọc đầu tiên, đồng thời góp phần bảo vệ màng RO phía sau.
Lõi 4 – RO DOW 100 GPD (Mỹ): Là cấp lọc quan trọng của hệ thống, sử dụng cơ chế thẩm thấu ngược để xử lý nhiều chất hòa tan, kim loại nặng, tạp chất và vi sinh vật có kích thước lớn hơn khe màng.
Lõi 5 – Tourmaline: Lõi chức năng xử lý nước sau RO theo cấu hình của hệ thống.
Lõi 6 – Maifan: Hỗ trợ bổ sung một số thành phần khoáng vào nước sau quá trình lọc RO.
Lõi 7 – ORP Hydrogen Plus: Được thiết kế để hỗ trợ tạo nước chứa Hydrogen và điều chỉnh chỉ số ORP.
Lõi 8 – Alkaline: Hỗ trợ điều chỉnh nước theo hướng có tính kiềm nhẹ.
Lõi 9 – Coconut: Sử dụng vật liệu than hoạt tính từ gáo dừa để xử lý sau lọc, hỗ trợ cải thiện mùi và vị của nước.
Lõi 10 – Nano Silver: Là cấp lọc cuối, hỗ trợ hạn chế sự phát triển của vi sinh vật theo cơ chế của vật liệu Nano Silver.
Màng lọc RO DOW 100 GPD từ Mỹ
Trung tâm của hệ thống lọc là màng RO DOW 100 GPD (Mỹ).
Công nghệ thẩm thấu ngược RO sử dụng màng lọc có kích thước khe rất nhỏ, giúp xử lý nhiều chất hòa tan và thành phần không mong muốn trong nguồn nước.
Trước khi tới màng RO, nước đã được xử lý qua ba cấp lọc thô gồm PP 5 micron – CTO – PP 1 micron, giúp giảm lượng cặn và một số tạp chất có thể ảnh hưởng đến màng.
Sau màng RO, nước tiếp tục đi qua các lõi chức năng để điều chỉnh đặc tính, khoáng, mùi và vị trước khi cung cấp cho người sử dụng.
Công suất lọc 16 lít/giờ
Toshiba TWP-NA1SVN(K) đạt công suất lọc khoảng 16 lít/giờ, đáp ứng tốt nhu cầu lấy nước uống và nấu ăn hằng ngày của gia đình.
Máy kết hợp với bình chứa dung tích 7,5 lít, giúp dự trữ một lượng nước sau lọc để người dùng có thể lấy nước thuận tiện mà không phải chờ máy lọc lại từ đầu mỗi lần sử dụng.
Tỷ lệ lọc – thải 5:5
Theo thông số cung cấp, Toshiba TWP-NA1SVN(K) có tỷ lệ lọc 5 – thải 5, tương đương khoảng 1:1.
Có thể hiểu trong điều kiện phù hợp, cứ khoảng 10 lít nước đi vào hệ thống thì lượng nước thu hồi và lượng nước thải có thể ở mức khoảng 5 lít : 5 lít.
Tỷ lệ thực tế có thể thay đổi tùy theo áp lực nước, nhiệt độ, chất lượng nguồn nước đầu vào và tình trạng của các lõi lọc.
Tạo nước kiềm và Hydrogen
Bên cạnh màng RO, Toshiba TWP-NA1SVN(K) còn sử dụng các lõi chức năng như ORP Hydrogen Plus và Alkaline.
Theo thông số của sản phẩm, hệ thống được thiết kế với các chỉ số nước:
-
pH danh định khoảng 8,5–9,5.
-
Hàm lượng Hydrogen khoảng 1.000–1.250ppb.
-
ORP khoảng -150 đến -300mV.
Dữ liệu cung cấp đồng thời ghi nhận độ pH thực tế khoảng 8,0–8,9. Các chỉ số này có thể thay đổi tùy chất lượng nguồn nước đầu vào, tuổi thọ lõi, lưu lượng sử dụng và điều kiện vận hành.
Hydrogen, ORP và pH là các đặc tính của nước sau xử lý theo thiết kế của hệ thống; không nên xem đây là thông số dùng để chẩn đoán, điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.
Công nghệ Nano Silver hỗ trợ kháng khuẩn
Lõi thứ 10 sử dụng Nano Silver, được bố trí ở giai đoạn cuối của hệ thống.
Công nghệ này hỗ trợ hạn chế sự phát triển của một số vi sinh vật trên vật liệu lọc, góp phần duy trì điều kiện của nước sau khi đã đi qua các cấp xử lý phía trước.
Nano Silver đóng vai trò là một phần trong hệ thống lọc tổng thể và không thay thế chức năng chính của màng RO.
Lõi Maifan hỗ trợ bổ sung khoáng
Sau quá trình thẩm thấu ngược, nước tiếp tục đi qua lõi Maifan.
Lõi này được thiết kế nhằm hỗ trợ bổ sung một số thành phần khoáng vào nước sau RO, đồng thời phối hợp với các lõi chức năng khác để hoàn thiện đặc tính và vị nước trước khi sử dụng.
Lõi Coconut hỗ trợ cải thiện vị nước
Toshiba TWP-NA1SVN(K) còn sử dụng lõi Coconut với vật liệu than hoạt tính từ gáo dừa.
Lõi này được bố trí trong nhóm xử lý sau RO, hỗ trợ hấp phụ một số thành phần gây mùi còn lại và cải thiện vị của nước trước khi đưa tới vòi.
Bơm 2 chiều kết hợp van điện từ
Máy sử dụng hệ thống bơm 2 chiều kết hợp van điện từ, hỗ trợ duy trì áp lực cần thiết để nước đi qua màng RO.
Hệ thống này giúp máy hoạt động ổn định hơn trong điều kiện nguồn nước sinh hoạt của gia đình, đặc biệt khi cần duy trì áp lực cho quá trình lọc RO.
Áp lực nước cấp yêu cầu nằm trong khoảng 0,1–0,4MPa, tương đương khoảng 1–4 bar.
Cảm biến rò rỉ nước
Một tiện ích đáng chú ý trên Toshiba TWP-NA1SVN(K) là cảm biến rò rỉ nước.
Hệ thống hỗ trợ phát hiện tình trạng bất thường liên quan tới nước, qua đó tăng cường khả năng bảo vệ thiết bị và khu vực lắp đặt trong quá trình sử dụng.
Tự ngừng khi áp lực nước thấp
Máy có khả năng tự ngừng hoạt động khi áp lực nước đầu vào quá thấp.
Cơ chế này giúp hạn chế tình trạng bơm phải vận hành trong điều kiện nguồn nước không đáp ứng yêu cầu, góp phần bảo vệ các linh kiện bên trong máy.
Tự ngừng khi bình chứa đầy
Khi bình chứa đạt mức quy định, hệ thống có thể tự động ngừng lọc.
Máy chỉ tiếp tục quá trình lọc khi lượng nước trong bình giảm xuống và cần được bổ sung, giúp hạn chế việc bơm hoạt động liên tục không cần thiết.
Cút nối nhanh thuận tiện bảo dưỡng
Toshiba TWP-NA1SVN(K) sử dụng cút nối nhanh, giúp đơn giản hóa quá trình kết nối đường nước và hỗ trợ việc tháo lắp khi bảo dưỡng hoặc thay thế lõi.
Thiết kế này cũng giúp hệ thống đường nước bên trong máy gọn gàng hơn.
Điều khiển bằng nút vặn đơn giản
Máy sử dụng bảng điều khiển dạng nút vặn, có cách thao tác trực quan và quen thuộc.
Thiết kế cơ học đơn giản giúp nhiều đối tượng trong gia đình có thể sử dụng thuận tiện mà không phải thao tác qua nhiều menu hoặc phím chức năng phức tạp.
Mức tiêu thụ điện thấp
Thông số cung cấp ghi mức tiêu thụ điện 0,025kWh, tương ứng với dữ liệu công suất khoảng 25W nếu đây là mức điện năng tiêu thụ trong một giờ vận hành liên tục.
Do máy tập trung vào chức năng lọc nước và không tích hợp hệ thống làm nóng hoặc làm lạnh công suất lớn, nhu cầu điện cho quá trình hoạt động tương đối thấp.
Thương hiệu Nhật Bản, sản xuất tại Trung Quốc
Toshiba là thương hiệu có nguồn gốc từ Nhật Bản. Model TWP-NA1SVN(K) theo dữ liệu cung cấp được sản xuất tại Trung Quốc và ra mắt năm 2025.
Sản phẩm có chính sách bảo hành phần điện 24 tháng, trong khi bình áp được bảo hành 12 tháng. Màng/lõi RO không thuộc phạm vi bảo hành theo thông tin cung cấp.
Máy lọc nước Toshiba TWP-NA1SVN(K) phù hợp với ai?
Toshiba TWP-NA1SVN(K) phù hợp với gia đình cần một máy lọc nước dạng tủ đứng, sử dụng màng RO DOW 100 GPD, có bình chứa dung tích lớn và nhiều cấp lọc chức năng.
Với 10 lõi lọc, công suất 16 lít/giờ, bình chứa 7,5 lít, công nghệ Nano Silver, lõi Hydrogen và Alkaline, sản phẩm đáp ứng nhu cầu lọc nước uống trực tiếp đồng thời hướng tới việc cải thiện đặc tính và vị của nước sau RO.
Các tiện ích như cảm biến rò rỉ, tự ngừng khi áp lực thấp, tự ngừng khi bình đầy, cút nối nhanh, bơm 2 chiều và van điện từ cũng góp phần giúp quá trình vận hành và bảo dưỡng thuận tiện hơn.
















