|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Pentium® Gold G6400 Processor |
|
Tốc độ |
4.00GHz, 2 nhân 4 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
4MB Intel® Smart Cache |
|
Chipset |
Intel B460 |
|
Bộ nhớ trong (RAM ) |
|
|
Dung lượng |
4GB DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
2 Khe cắm. Hỗ trợ tối đa 64GB <Đã sử dụng 1> |
|
Ổ cứng (HDD ) |
|
|
Dung lượng |
1TB HDD |
|
Tốc độ vòng quay |
7200rpm |
|
Số khe cắm |
1 x SSD M.2 2280 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel UHD Graphics 610 |
|
Công nghệ |
|
|
Bàn Phím |
|
|
|
Có |
|
Mouse |
|
|
|
Có |
|
Kết nối |
|
| Wi-Fi | Realtek 802.11ac (1x1) Wi-Fi |
| LAN | RJ-45 Ethernet - Integrated 10/100/1000M GbE LAN |
| Bluetooth | Bluetooth 4.2 Combo |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối |
USB ports |
|
Khe PCI/PCIe |
1 x PCI Express x16 1 x PCI Express x1 1 x M.2 for WLAN 1 x M.2 2242/2280 storage |
|
Bays |
1 x Optional SD card reader (front), Supports SD, SDHC, and SDXC 1 x 9.5 mm optical drive bay 1 x 8.89 cm (3.5 in) or 6.35 cm (2.5 in) internal HDD (share bay with caddy) |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 10 Home Single Language 64 |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 10 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng Lượng |
4.00 kg |
|
Kích thước |
95.0 x 270.0 x 295.91 cm |
|
Màu sắc |
Black (Đen) |










